ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thương vong" (1件)
thương vong
日本語
名死傷者
Tai nạn gây nhiều thương vong.
事故で多くの死傷者が出た。
類語検索結果 "thương vong" (2件)
tội lái xe nguy hiểm gây thương vong

日本語
名危険運転致死傷罪
gây thương vong
日本語
フ死傷者を出す
Vụ nổ không gây thương vong.
その爆発は死傷者を出しませんでした。
フレーズ検索結果 "thương vong" (3件)
Tai nạn gây nhiều thương vong.
事故で多くの死傷者が出た。
Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
この男子生徒は無差別に発砲し、死傷者を出しました。
Vụ nổ không gây thương vong.
その爆発は死傷者を出しませんでした。
